基因工程

jī yīn gōng chéngcơ nhân công trình

Hán Việt: cơ nhân công trình · Pinyin: jī yīn gōng chéng

Tổng quan

kỹ thuật di truyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

遗传工程。

Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật di truyền
  • Tần suất từ kỹ thuật di truyền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗传工程。
  • Kaggle Zh-Vi biological engineering

Eng

  • Cihui genetic engineering
  • Tần suất từ biological engineering

Đức

  • Handedict Gentechnik (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基因修改 · 基因图谱 · 基因多效 · 基因扩大 · 基因技术 · 基因改造 · 基因治疗 · 基因渗入