基因工程學

cơ nhân công trình học

Hán Việt: cơ nhân công trình học

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (nhân) + (công) + (trình) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 基因工程學 īyīn gōngchéngxué n. genetic engineering