基因擴大 jī yīn kuò dà · cơ nhân khoách đại Hán Việt: cơ nhân khoách đại · Pinyin: jī yīn kuò dà Tổng quan khuếch đại gen Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 擴 (khoách) + 大 (đại)Pinyinjī yīn kuò dàHán Việtcơ nhân khoách đạiCấu tạo基 + 因 + 擴 + 大 · cơ + nhân + khoách + đại nghĩa thành phần: cơ + nhân + khoách + đại Nghĩa ViệtCihui khuếch đại gen