基因治疗
cơ nhân trì liệu
Hán Việt: cơ nhân trì liệu · Pinyin: jī yīn zhì liáo
Tổng quan
liệu pháp gen
醫學上指以修補或替換人體基因上異常片段的治療方法。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 liệu pháp gen
- Tần suất từ liệu pháp gen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 醫學上指以修補或替換人體基因上異常片段的治療方法。
Eng
- Cihui gene therapy
- Tần suất từ gene therapy
Đức
- Handedict Gentherapie (S, Med)