基因治療

jī yīn zhì liáo cơ nhân trì liệu

Hán Việt: cơ nhân trì liệu · Pinyin: jī yīn zhì liáo

Tổng quan

liệu pháp gen

Cấu tạo: (cơ) + (nhân) + (trì) + (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liệu pháp gen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫學上指以修補或替換人體基因上異常片段的治療方法。

Eng

  • CC-CEDICT gene therapy
  • Cihui gene therapy