基因測試 jī yīn cè shì · cơ nhân trắc thí Hán Việt: cơ nhân trắc thí · Pinyin: jī yīn cè shì Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 測 (trắc) + 試 (thí)Pinyinjī yīn cè shìHán Việtcơ nhân trắc thíCấu tạo基 + 因 + 測 + 試 · cơ + nhân + trắc + thí nghĩa thành phần: cơ + nhân + trắc + thí