基因芯片

jī yīn xìn piàn cơ nhân tâm phiến

Hán Việt: cơ nhân tâm phiến · Pinyin: jī yīn xìn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (nhân) + (tâm) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物芯片的一种。将大量的基因片段有序而高密度地固定在玻璃片或纤维膜等载体上制成。