基因藥物 jī yīn yào wù · cơ nhân dược vật Hán Việt: cơ nhân dược vật · Pinyin: jī yīn yào wù Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 藥 (dược) + 物 (vật)Pinyinjī yīn yào wùHán Việtcơ nhân dược vậtCấu tạo基 + 因 + 藥 + 物 · cơ + nhân + dược + vật nghĩa thành phần: cơ + nhân + dược + vật