基因表達 jī yīn biǎo dá · cơ nhân biểu đạt Hán Việt: cơ nhân biểu đạt · Pinyin: jī yīn biǎo dá Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 表 (biểu) + 達 (đạt)Pinyinjī yīn biǎo dáHán Việtcơ nhân biểu đạtCấu tạo基 + 因 + 表 + 達 · cơ + nhân + biểu + đạt nghĩa thành phần: cơ + nhân + biểu + đạt