基因識別 jī yīn shí bié · cơ nhân thức biệt Hán Việt: cơ nhân thức biệt · Pinyin: jī yīn shí bié Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 識 (thức) + 別 (biệt)Pinyinjī yīn shí biéHán Việtcơ nhân thức biệtCấu tạo基 + 因 + 識 + 別 · cơ + nhân + thức + biệt nghĩa thành phần: cơ + nhân + thức + biệt