基團位變 cơ đoàn vị biến Hán Việt: cơ đoàn vị biến Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 團 (đoàn) + 位 (vị) + 變 (biến)Hán Việtcơ đoàn vị biếnCấu tạo基 + 團 + 位 + 變 · cơ + đoàn + vị + biến nghĩa thành phần: cơ + đoàn + vị + biến Nghĩa EngCihui metakliny