基地工廠 cơ địa công xưởng Hán Việt: cơ địa công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 地 (địa) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtcơ địa công xưởngCấu tạo基 + 地 + 工 + 廠 · cơ + địa + công + xưởng nghĩa thành phần: cơ + địa + công + xưởng Nghĩa EngCihui 基地工廠 īdì gōngchǎng p.w. depot M:¹jiā