基地組織 jī dì zǔ zhī · cơ địa tổ chức Hán Việt: cơ địa tổ chức · Pinyin: jī dì zǔ zhī Tổng quan al-Qaeda Cấu tạo: 基 (cơ) + 地 (địa) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinjī dì zǔ zhīHán Việtcơ địa tổ chứcCấu tạo基 + 地 + 組 + 織 · cơ + địa + tổ + chức nghĩa thành phần: cơ + địa + tổ + chức Nghĩa ViệtCihui al-QaedaEngCC-CEDICT Al-QaedaCihui Al-Qaeda