基爾霍夫 jī ěr huò fū · cơ nhĩ hoắc phu Hán Việt: cơ nhĩ hoắc phu · Pinyin: jī ěr huò fū Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 爾 (nhĩ) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu)Pinyinjī ěr huò fūHán Việtcơ nhĩ hoắc phuCấu tạo基 + 爾 + 霍 + 夫 · cơ + nhĩ + hoắc + phu nghĩa thành phần: cơ + nhĩ + hoắc + phu