基尼指數 jī ní zhǐ shù · cơ ni chỉ sổ Hán Việt: cơ ni chỉ sổ · Pinyin: jī ní zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 尼 (ni) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinjī ní zhǐ shùHán Việtcơ ni chỉ sổCấu tạo基 + 尼 + 指 + 數 · cơ + ni + chỉ + sổ nghĩa thành phần: cơ + ni + chỉ + sổ