基層單位 cơ tằng đan vị Hán Việt: cơ tằng đan vị Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 層 (tằng) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtcơ tằng đan vịCấu tạo基 + 層 + 單 + 位 · cơ + tằng + đan + vị nghĩa thành phần: cơ + tằng + đan + vị Nghĩa EngCihui 基層單位 īcéng dānwèi n. grass-roots/base unit