基層政權 jī céng zhèng quán · cơ tằng chánh quyền Hán Việt: cơ tằng chánh quyền · Pinyin: jī céng zhèng quán Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 層 (tằng) + 政 (chánh) + 權 (quyền)Pinyinjī céng zhèng quánHán Việtcơ tằng chánh quyềnCấu tạo基 + 層 + 政 + 權 · cơ + tằng + chánh + quyền nghĩa thành phần: cơ + tằng + chánh + quyền