基希涅夫 jī xī niè fū · cơ hi niết phu Hán Việt: cơ hi niết phu · Pinyin: jī xī niè fū Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 希 (hi) + 涅 (niết) + 夫 (phu)Pinyinjī xī niè fūHán Việtcơ hi niết phuCấu tạo基 + 希 + 涅 + 夫 · cơ + hi + niết + phu nghĩa thành phần: cơ + hi + niết + phu