基底受精 cơ để thụ tinh Hán Việt: cơ để thụ tinh Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 底 (để) + 受 (thụ) + 精 (tinh)Hán Việtcơ để thụ tinhCấu tạo基 + 底 + 受 + 精 · cơ + để + thụ + tinh nghĩa thành phần: cơ + để + thụ + tinh Nghĩa EngCihui basigamy