基底規律

cơ để quy luật

Hán Việt: cơ để quy luật

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (để) + (quy) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 基底規律 īdǐ guīlǜ n. <lg.> base rules