基建開支 jī jiàn kāi zhī · cơ kiến khai chi Hán Việt: cơ kiến khai chi · Pinyin: jī jiàn kāi zhī Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 建 (kiến) + 開 (khai) + 支 (chi)Pinyinjī jiàn kāi zhīHán Việtcơ kiến khai chiCấu tạo基 + 建 + 開 + 支 · cơ + kiến + khai + chi nghĩa thành phần: cơ + kiến + khai + chi