基性巖化 cơ tính nham hóa Hán Việt: cơ tính nham hóa Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 性 (tính) + 巖 (nham) + 化 (hóa)Hán Việtcơ tính nham hóaCấu tạo基 + 性 + 巖 + 化 · cơ + tính + nham + hóa nghĩa thành phần: cơ + tính + nham + hóa Nghĩa EngCihui basification