基性異性石 cơ tính dị tính thạch Hán Việt: cơ tính dị tính thạch Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 性 (tính) + 異 (dị) + 性 (tính) + 石 (thạch)Hán Việtcơ tính dị tính thạchCấu tạo基 + 性 + 異 + 性 + 石 · cơ + tính + dị + tính + thạch nghĩa thành phần: cơ + tính + dị + tính + thạch Nghĩa EngCihui lovozerite