基數排序 jī shǔ pái xù · cơ sổ bài tự Hán Việt: cơ sổ bài tự · Pinyin: jī shǔ pái xù Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 數 (sổ) + 排 (bài) + 序 (tự)Pinyinjī shǔ pái xùHán Việtcơ sổ bài tựCấu tạo基 + 數 + 排 + 序 · cơ + sổ + bài + tự nghĩa thành phần: cơ + sổ + bài + tự