基本事件 jī běn shì jiàn · cơ bổn sự kiện Hán Việt: cơ bổn sự kiện · Pinyin: jī běn shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinjī běn shì jiànHán Việtcơ bổn sự kiệnCấu tạo基 + 本 + 事 + 件 · cơ + bổn + sự + kiện nghĩa thành phần: cơ + bổn + sự + kiện