基本傳染數 jī běn chuán rǎn shù · cơ bổn truyện nhiễm sổ Hán Việt: cơ bổn truyện nhiễm sổ · Pinyin: jī běn chuán rǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 數 (sổ)Pinyinjī běn chuán rǎn shùHán Việtcơ bổn truyện nhiễm sổCấu tạo基 + 本 + 傳 + 染 + 數 · cơ + bổn + truyện + nhiễm + sổ nghĩa thành phần: cơ + bổn + truyện + nhiễm + sổ