基本保證金 jī běn bǎo zhèng jīn · cơ bổn bảo chứng kim Hán Việt: cơ bổn bảo chứng kim · Pinyin: jī běn bǎo zhèng jīn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 保 (bảo) + 證 (chứng) + 金 (kim)Pinyinjī běn bǎo zhèng jīnHán Việtcơ bổn bảo chứng kimCấu tạo基 + 本 + 保 + 證 + 金 · cơ + bổn + bảo + chứng + kim nghĩa thành phần: cơ + bổn + bảo + chứng + kim