基本信息 jī běn xìn xī · cơ bổn tín tức Hán Việt: cơ bổn tín tức · Pinyin: jī běn xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinjī běn xìn xīHán Việtcơ bổn tín tứcCấu tạo基 + 本 + 信 + 息 · cơ + bổn + tín + tức nghĩa thành phần: cơ + bổn + tín + tức