基本光圈 jī běn guāng quān · cơ bổn quang quyển Hán Việt: cơ bổn quang quyển · Pinyin: jī běn guāng quān Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 光 (quang) + 圈 (quyển)Pinyinjī běn guāng quānHán Việtcơ bổn quang quyểnCấu tạo基 + 本 + 光 + 圈 · cơ + bổn + quang + quyển nghĩa thành phần: cơ + bổn + quang + quyển