基本分析

jī běn fēn xī cơ bổn phân tích

Hán Việt: cơ bổn phân tích · Pinyin: jī běn fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。針對股票本身的實質條件,如上市公司的企業體質、財務狀況等,所做的股價分析模式,進而研判該股票是否值得投資,稱為「基本分析」。