基本利率

jī běn lì lǜ cơ bổn lợi suất

Hán Việt: cơ bổn lợi suất · Pinyin: jī běn lì lǜ

Tổng quan

lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (lợi) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)

Eng

  • CC-CEDICT base rate (e.g. interest rate set by central bank)
  • Cihui base rate (e.g. interest rate set by central bank)