基本動作 jī běn dòng zuò · cơ bổn động tác Hán Việt: cơ bổn động tác · Pinyin: jī běn dòng zuò Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 動 (động) + 作 (tác)Pinyinjī běn dòng zuòHán Việtcơ bổn động tácCấu tạo基 + 本 + 動 + 作 · cơ + bổn + động + tác nghĩa thành phần: cơ + bổn + động + tác Nghĩa EngCihui therblig