基本字段 cơ bổn tự đoạn Hán Việt: cơ bổn tự đoạn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 字 (tự) + 段 (đoạn)Hán Việtcơ bổn tự đoạnCấu tạo基 + 本 + 字 + 段 · cơ + bổn + tự + đoạn nghĩa thành phần: cơ + bổn + tự + đoạn Nghĩa EngCihui Base Field