基本完成

jī běn wán chéng cơ bổn hoàn thành

Hán Việt: cơ bổn hoàn thành · Pinyin: jī běn wán chéng

Tổng quan

hoàn thành cơ bản | xong về cơ bản

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (hoàn) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn thành cơ bản | xong về cơ bản