基本工業 cơ bổn công nghiệp Hán Việt: cơ bổn công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việtcơ bổn công nghiệpCấu tạo基 + 本 + 工 + 業 · cơ + bổn + công + nghiệp nghĩa thành phần: cơ + bổn + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 基本工業 īběn gōngyè n. key industries