基本工資

jī běn gōng zī cơ bổn công tư

Hán Việt: cơ bổn công tư · Pinyin: jī běn gōng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (công) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 职工工资收入的基本组成部分,一般不包括奖金、津贴和补贴等。由国家统一规定标准,在一定时期内固定不变,在我国也叫标准工资。

Eng

  • Cihui 基本工資 īběn gōngzī n. basic wages