基本建設

jī běn jiàn shè cơ bổn kiến thiết

Hán Việt: cơ bổn kiến thiết · Pinyin: jī běn jiàn shè

Tổng quan

kiến thiết cơ bản: xây dựng cơ bản

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (kiến) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiến thiết cơ bản; xây dựng cơ bản。國民經濟各部門增添固定資產的建設,如建設廠房、礦井、鐵路、橋樑、農田水利、住宅以及安裝機器設備,添置船舶、機車、車輛、拖拉機等。簡稱基建。
  • Cihui kiến thiết cơ bản: xây dựng cơ bản

Eng

  • Cihui 基本建設 īběn jiànshè n. 1. capital construction 2. major home furnishings