基本態度 jī běn tài dù · cơ bổn thái độ Hán Việt: cơ bổn thái độ · Pinyin: jī běn tài dù Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 態 (thái) + 度 (độ)Pinyinjī běn tài dùHán Việtcơ bổn thái độCấu tạo基 + 本 + 態 + 度 · cơ + bổn + thái + độ nghĩa thành phần: cơ + bổn + thái + độ