基本接口 cơ bổn tiếp khẩu Hán Việt: cơ bổn tiếp khẩu Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)Hán Việtcơ bổn tiếp khẩuCấu tạo基 + 本 + 接 + 口 · cơ + bổn + tiếp + khẩu nghĩa thành phần: cơ + bổn + tiếp + khẩu Nghĩa EngCihui BaseInterface