基本操作

jī běn cāo zuò cơ bổn thao tác

Hán Việt: cơ bổn thao tác · Pinyin: jī běn cāo zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (thao) + (tác)

Nghĩa

ja

  • JMdict elementary operation|basic operation|fundamental procedure