基本數據 cơ bổn sổ cứ Hán Việt: cơ bổn sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtcơ bổn sổ cứCấu tạo基 + 本 + 數 + 據 · cơ + bổn + sổ + cứ nghĩa thành phần: cơ + bổn + sổ + cứ Nghĩa EngCihui datbase