基本數值 jī běn shù zhí · cơ bổn sổ trị Hán Việt: cơ bổn sổ trị · Pinyin: jī běn shù zhí Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 數 (sổ) + 值 (trị)Pinyinjī běn shù zhíHán Việtcơ bổn sổ trịCấu tạo基 + 本 + 數 + 值 · cơ + bổn + sổ + trị nghĩa thành phần: cơ + bổn + sổ + trị