基本服務 jī běn fú wù · cơ bổn phục vụ Hán Việt: cơ bổn phục vụ · Pinyin: jī běn fú wù Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinjī běn fú wùHán Việtcơ bổn phục vụCấu tạo基 + 本 + 服 + 務 · cơ + bổn + phục + vụ nghĩa thành phần: cơ + bổn + phục + vụ