基本特徵 cơ bổn đặc trưng Hán Việt: cơ bổn đặc trưng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 特 (đặc) + 徵 (trưng)Hán Việtcơ bổn đặc trưngCấu tạo基 + 本 + 特 + 徵 · cơ + bổn + đặc + trưng nghĩa thành phần: cơ + bổn + đặc + trưng Nghĩa EngCihui essential features