基本相同 jī běn xiāng tóng · cơ bổn tương đồng Hán Việt: cơ bổn tương đồng · Pinyin: jī běn xiāng tóng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 相 (tương) + 同 (đồng)Pinyinjī běn xiāng tóngHán Việtcơ bổn tương đồngCấu tạo基 + 本 + 相 + 同 · cơ + bổn + tương + đồng nghĩa thành phần: cơ + bổn + tương + đồng