基本程序 jī běn chéng xù · cơ bổn trình tự Hán Việt: cơ bổn trình tự · Pinyin: jī běn chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinjī běn chéng xùHán Việtcơ bổn trình tựCấu tạo基 + 本 + 程 + 序 · cơ + bổn + trình + tự nghĩa thành phần: cơ + bổn + trình + tự