基本類型 jī běn lèi xíng · cơ bổn loại hình Hán Việt: cơ bổn loại hình · Pinyin: jī běn lèi xíng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 類 (loại) + 型 (hình)Pinyinjī běn lèi xíngHán Việtcơ bổn loại hìnhCấu tạo基 + 本 + 類 + 型 · cơ + bổn + loại + hình nghĩa thành phần: cơ + bổn + loại + hình