基本羣衆 cơ bổn quần chúng Hán Việt: cơ bổn quần chúng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 羣 (quần) + 衆 (chúng)Hán Việtcơ bổn quần chúngCấu tạo基 + 本 + 羣 + 衆 · cơ + bổn + quần + chúng nghĩa thành phần: cơ + bổn + quần + chúng Nghĩa EngCihui 基本群眾 īběn qúnzhòng n. the masses