基本英語

jī běn yīng yǔ cơ bổn anh ngữ

Hán Việt: cơ bổn anh ngữ · Pinyin: jī běn yīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (anh) + (ngữ)