基本裝備 jī běn zhuāng bèi · cơ bổn trang bị Hán Việt: cơ bổn trang bị · Pinyin: jī běn zhuāng bèi Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 裝 (trang) + 備 (bị)Pinyinjī běn zhuāng bèiHán Việtcơ bổn trang bịCấu tạo基 + 本 + 裝 + 備 · cơ + bổn + trang + bị nghĩa thành phần: cơ + bổn + trang + bị