基本調節 jī běn diào jié · cơ bổn điều tiết Hán Việt: cơ bổn điều tiết · Pinyin: jī běn diào jié Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinjī běn diào jiéHán Việtcơ bổn điều tiếtCấu tạo基 + 本 + 調 + 節 · cơ + bổn + điều + tiết nghĩa thành phần: cơ + bổn + điều + tiết